浮屍
phù thi
Hán Việt: phù thi · Pinyin: fú shī
Tổng quan
xác chết trôi; xác trôi trên mặt nước; thây chết trôi。浮在水上的屍體。
Nghĩa
Việt
- Cihui xác chết trôi; xác trôi trên mặt nước; thây chết trôi。浮在水上的屍體。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 浮在水上的尸体。
Eng
- Cihui 浮屍 úshī n. floating corpse