浮屋

fú wū phù ốc

Hán Việt: phù ốc · Pinyin: fú wū

Tổng quan

Cấu tạo: (phù) + (ốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻船。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻船。