浮屍
phù thi
Hán Việt: phù thi · Pinyin: fú shī
Tổng quan
xác chết trôi; xác trôi trên mặt nước; thây chết trôi。浮在水上的屍體。
Nghĩa
Việt
- Cihui xác chết trôi; xác trôi trên mặt nước; thây chết trôi。浮在水上的屍體。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 浮在水面上的屍體。唐.韋莊〈汴堤行〉:「朝見西來為過客,暮見東來去作浮屍。」
Eng
- Cihui 浮屍 úshī n. floating corpse