浮巖

fú yán phù nham

Hán Việt: phù nham · Pinyin: fú yán

Tổng quan

đá bọt

Cấu tạo: (phù) + (nham)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đá bọt

Eng

  • CC-CEDICT pumice
  • Cihui pumice

ja

  • JMdict rock partially submerged in water|rock partially emerging from the water|pumice stone