浮島

phù đảo

Hán Việt: phù đảo

Tổng quan

(người hoặc ý nghĩ) lố bịch ngốc nghếch; ngớ ngẩn

Cấu tạo: (phù) + (đảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (người hoặc ý nghĩ) lố bịch ngốc nghếch; ngớ ngẩn

ja

  • JMdict floating island (mass of floating aquatic plants)|island that appears to be floating (due to the mirage effect)