浮巖 fú yán · phù nham Hán Việt: phù nham · Pinyin: fú yán Tổng quan đá bọt Cấu tạo: 浮 (phù) + 巖 (nham)Pinyinfú yánHán Việtphù nhamCấu tạo浮 + 巖 · phù + nham nghĩa thành phần: phù + nham Nghĩa ViệtCihui đá bọtEngCihui pumice