浮影 phù ảnh Hán Việt: phù ảnh Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 影 (ảnh)Hán Việtphù ảnhCấu tạo浮 + 影 · phù + ảnh nghĩa thành phần: phù + ảnh Nghĩa EngCihui 浮影 úyǐng n. floating shadows; visions