浮心 fú xīn · phù tâm Hán Việt: phù tâm · Pinyin: fú xīn Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 心 (tâm)Pinyinfú xīnHán Việtphù tâmCấu tạo浮 + 心 · phù + tâm nghĩa thành phần: phù + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 浮动不安的情绪。Tân Hoa Tự Điển 1.浮动不安的情绪。jaJMdict center of buoyancy|centre of buoyancy