浮思 fú sī · phù tư Hán Việt: phù tư · Pinyin: fú sī Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 思 (tư)Pinyinfú sīHán Việtphù tưCấu tạo浮 + 思 · phù + tư nghĩa thành phần: phù + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即罘羜。古代设在宫门外或城角的屏。用以守望和防御。Tân Hoa Tự Điển 1.即罘羜。古代设在宫门外或城角的屏。用以守望和防御。