浮悠 phù du Hán Việt: phù du Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 悠 (du)Hán Việtphù duCấu tạo浮 + 悠 · phù + du nghĩa thành phần: phù + du Nghĩa EngCihui 浮悠 úyōu adv. leisurely; in no hurry