浮惑 phù hoặc Hán Việt: phù hoặc Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 惑 (hoặc)Hán Việtphù hoặcCấu tạo浮 + 惑 · phù + hoặc nghĩa thành phần: phù + hoặc