浮惰 phù nọa Hán Việt: phù nọa Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 惰 (nọa)Hán Việtphù nọaCấu tạo浮 + 惰 · phù + nọa nghĩa thành phần: phù + nọa