浮慕 fú mù · phù mộ Hán Việt: phù mộ · Pinyin: fú mù Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 慕 (mộ)Pinyinfú mùHán Việtphù mộCấu tạo浮 + 慕 · phù + mộ nghĩa thành phần: phù + mộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 表面上仰慕。Tân Hoa Tự Điển 1.表面上仰慕。