浮慧 phù tuệ Hán Việt: phù tuệ Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 慧 (tuệ)Hán Việtphù tuệCấu tạo浮 + 慧 · phù + tuệ nghĩa thành phần: phù + tuệ