浮揚

fú yáng phù dương

Hán Việt: phù dương · Pinyin: fú yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (phù) + (dương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹遨翔; 在水中浮游; 轻飘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹遨翔。 2.在水中浮游。 3.轻飘。