浮揚

fú yáng phù dương

Hán Việt: phù dương · Pinyin: fú yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (phù) + (dương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 翱翔。《淮南子.俶真》:「以鴻濛為景柱,而浮揚乎無畛崖之際。」

ja

  • JMdict floating (e.g. in air, water)|floatation|buoyancy|buoying up (e.g. economy)