浮攤

fú tān phù than

Hán Việt: phù than · Pinyin: fú tān

Tổng quan

Cấu tạo: (phù) + (than)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有固定地点的售货摊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.没有固定地点的售货摊。