浮攤 fú tān · phù than Hán Việt: phù than · Pinyin: fú tān Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 攤 (than)Pinyinfú tānHán Việtphù thanCấu tạo浮 + 攤 · phù + than nghĩa thành phần: phù + than