浮明

fú míng phù minh

Hán Việt: phù minh · Pinyin: fú míng

Tổng quan

Cấu tạo: (phù) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指日月。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指日月。