浮月

fú yuè phù nguyệt

Hán Việt: phù nguyệt · Pinyin: fú yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (phù) + (nguyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 浮在水面的月影。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.浮在水面的月影。