浮朽 fú xiǔ · phù hủ Hán Việt: phù hủ · Pinyin: fú xiǔ Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 朽 (hủ)Pinyinfú xiǔHán Việtphù hủCấu tạo浮 + 朽 · phù + hủ nghĩa thành phần: phù + hủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 腐朽无用。Tân Hoa Tự Điển 1.腐朽无用。