浮柱 fú zhù · phù trụ Hán Việt: phù trụ · Pinyin: fú zhù Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 柱 (trụ)Pinyinfú zhùHán Việtphù trụCấu tạo浮 + 柱 · phù + trụ nghĩa thành phần: phù + trụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 梁上柱。Tân Hoa Tự Điển 1.梁上柱。