浮桑 fú sāng · phù tang Hán Việt: phù tang · Pinyin: fú sāng Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 桑 (tang)Pinyinfú sāngHán Việtphù tangCấu tạo浮 + 桑 · phù + tang nghĩa thành phần: phù + tang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即扶桑。指太阳出来的地方。Tân Hoa Tự Điển 1.即扶桑。指太阳出来的地方。