浮椒 phù tiêu Hán Việt: phù tiêu Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 椒 (tiêu)Hán Việtphù tiêuCấu tạo浮 + 椒 · phù + tiêu nghĩa thành phần: phù + tiêu