浮民
phù dân
Hán Việt: phù dân
Tổng quan
ẻ vô nghề nghiệp, lang thang trôi nổi. phù dân phù dân ☆Kẻ vô nghề nghiệp, lang thang trôi nổi.
Nghĩa
Việt
- Cihui ẻ vô nghề nghiệp, lang thang trôi nổi. phù dân phù dân ☆Kẻ vô nghề nghiệp, lang thang trôi nổi.