浮沒
phù một
Hán Việt: phù một · Pinyin: fú méi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指能潜水的人; 出没; 漂流淹没。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指能潜水的人。 2.出没。 3.漂流淹没。
Eng
- Cihui 浮沒 fúmò v. rise and fall
Hán Việt: phù một · Pinyin: fú méi