浮泡
phù phao
Hán Việt: phù phao
Tổng quan
ọt nước. ật dụng thả vào chất lỏng, xem mức nổi của nó để biết chất nó loãng hay đặc thế nào. phù bào phù bào ☆Bọt nước. phù biểu phù biểu ☆Vật dụng thả vào chất lỏng, xem mức nổi của nó để biết chất nó loãng hay đặc thế nào.
Nghĩa
Việt
- Cihui ọt nước. ật dụng thả vào chất lỏng, xem mức nổi của nó để biết chất nó loãng hay đặc thế nào. phù bào phù bào ☆Bọt nước. phù biểu phù biểu ☆Vật dụng thả vào chất lỏng, xem mức nổi của nó để biết chất nó loãng hay đặc thế nào.
Eng
- Cihui 浮泡 úpào n. foam