浮淖 fú nào · phù náo Hán Việt: phù náo · Pinyin: fú nào Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 淖 (náo)Pinyinfú nàoHán Việtphù náoCấu tạo浮 + 淖 · phù + náo nghĩa thành phần: phù + náo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹泥泞。Tân Hoa Tự Điển 1.犹泥泞。