浮淫

fú yín phù dâm

Hán Việt: phù dâm · Pinyin: fú yín

Tổng quan

Cấu tạo: (phù) + (dâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 划船游乐; 谓轻薄淫佚; 指轻薄淫佚之徒; 虚浮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.划船游乐。 2.谓轻薄淫佚。 3.指轻薄淫佚之徒。 4.虚浮。