浮清 fú qīng · phù thanh Hán Việt: phù thanh · Pinyin: fú qīng Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 清 (thanh)Pinyinfú qīngHán Việtphù thanhCấu tạo浮 + 清 · phù + thanh nghĩa thành phần: phù + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指青天。Tân Hoa Tự Điển 1.指青天。