浮渚 fú zhǔ · phù chử Hán Việt: phù chử · Pinyin: fú zhǔ Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 渚 (chử)Pinyinfú zhǔHán Việtphù chửCấu tạo浮 + 渚 · phù + chử nghĩa thành phần: phù + chử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 沙漠中的小洲; 浮在水边。谓投水自尽。Tân Hoa Tự Điển 1.沙漠中的小洲。 2.浮在水边。谓投水自尽。