浮溢

fú yì phù dật

Hán Việt: phù dật · Pinyin: fú yì

Tổng quan

Cấu tạo: (phù) + (dật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓多余的支出。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓多余的支出。