浮漚釘 fú ōu dīng · phù ẩu đinh Hán Việt: phù ẩu đinh · Pinyin: fú ōu dīng Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 漚 (ẩu) + 釘 (đinh)Pinyinfú ōu dīngHán Việtphù ẩu đinhCấu tạo浮 + 漚 + 釘 · phù + ẩu + đinh nghĩa thành phần: phù + ẩu + đinh