浮災

fú zāi phù tai

Hán Việt: phù tai · Pinyin: fú zāi

Tổng quan

Cấu tạo: (phù) + (tai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 骤来的灾祸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.骤来的灾祸。