浮炭

fú tàn phù thán

Hán Việt: phù thán · Pinyin: fú tàn

Tổng quan

Cấu tạo: (phù) + (thán)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 投在水中而浮起的炭。《老學庵筆記》卷六:「浮炭者,謂投之水中而浮,今人謂之桴炭,恐亦以投之水中則浮故也。」也稱為「麩炭」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即桴炭。一种质轻而松,极易着火燃烧的木炭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即桴炭。一种质轻而松,极易着火燃烧的木炭。