浮點

fú diǎn phù điểm

Hán Việt: phù điểm · Pinyin: fú diǎn

Tổng quan

(tin học) dấu chấm động

Cấu tạo: (phù) + (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tin học) dấu chấm động

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 凸出的點。如:「盲人用的課本上滿布浮點。」

Eng

  • CC-CEDICT (computing) floating point
  • Cihui (computing) floating point