浮爍 fú shuò · phù thước Hán Việt: phù thước · Pinyin: fú shuò Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 爍 (thước)Pinyinfú shuòHán Việtphù thướcCấu tạo浮 + 爍 · phù + thước nghĩa thành phần: phù + thước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓光上浮。Tân Hoa Tự Điển 1.谓光上浮。