浮熱 fú rè · phù nhiệt Hán Việt: phù nhiệt · Pinyin: fú rè Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 熱 (nhiệt)Pinyinfú rèHán Việtphù nhiệtCấu tạo浮 + 熱 · phù + nhiệt nghĩa thành phần: phù + nhiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指外感初期的表热。Tân Hoa Tự Điển 1.指外感初期的表热。