浮爵 fú jué · phù tước Hán Việt: phù tước · Pinyin: fú jué Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 爵 (tước)Pinyinfú juéHán Việtphù tướcCấu tạo浮 + 爵 · phù + tước nghĩa thành phần: phù + tước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 虚荣的爵位。Tân Hoa Tự Điển 1.虚荣的爵位。