浮物 fú wù · phù vật Hán Việt: phù vật · Pinyin: fú wù Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 物 (vật)Pinyinfú wùHán Việtphù vậtCấu tạo浮 + 物 · phù + vật nghĩa thành phần: phù + vật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹浮财。Tân Hoa Tự Điển 1.犹浮财。EngCihui 浮物 fúwù n. movable property