浮用 fú yòng · phù dụng Hán Việt: phù dụng · Pinyin: fú yòng Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 用 (dụng)Pinyinfú yòngHán Việtphù dụngCấu tạo浮 + 用 · phù + dụng nghĩa thành phần: phù + dụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不必要的开支。Tân Hoa Tự Điển 1.不必要的开支。