浮留 fú liú · phù lưu Hán Việt: phù lưu · Pinyin: fú liú Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 留 (lưu)Pinyinfú liúHán Việtphù lưuCấu tạo浮 + 留 · phù + lưu nghĩa thành phần: phù + lưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 扶?。藤名。Tân Hoa Tự Điển 1.扶?。藤名。