浮疏

fú shū phù sơ

Hán Việt: phù sơ · Pinyin: fú shū

Tổng quan

Cấu tạo: (phù) + (sơ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"浮痚"; 浮华不实; 肤浅,粗疏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"浮痚"。 2.浮华不实。 3.肤浅,粗疏。