浮瘞 fú yì · phù ế Hán Việt: phù ế · Pinyin: fú yì Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 瘞 (ế)Pinyinfú yìHán Việtphù ếCấu tạo浮 + 瘞 · phù + ế nghĩa thành phần: phù + ế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 浅埋。Tân Hoa Tự Điển 1.浅埋。