浮皮
phù bì
Hán Việt: phù bì · Pinyin: fú pí
Tổng quan
1. da; lớp ngoài; vỏ ngoài。(浮皮兒)生物體的表皮。 2. bên ngoài; bề ngoài (của vật thể)。(浮皮兒)物體的表面。
Nghĩa
Việt
- Cihui 1. da; lớp ngoài; vỏ ngoài。(浮皮兒)生物體的表皮。 2. bên ngoài; bề ngoài (của vật thể)。(浮皮兒)物體的表面。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (~儿);生物体的表皮;物体的表面。
Eng
- Cihui 浮皮 úpí* n. 1. outer skin; epidermis 2. surface