浮石
phù thạch
Hán Việt: phù thạch · Pinyin: fú shí
Tổng quan
đá bọt á bọt. phù thạch phù thạch ☆Đá bọt.
Nghĩa
Việt
- Cihui đá bọt á bọt. phù thạch phù thạch ☆Đá bọt.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 山名。在东海; 山名。在今江西省南康县西,形如覆钟,水环其外; 岩浆凝成的海绵状的岩石≤轻,能浮于水面,故名; 石磬。
- Tân Hoa Tự Điển 1.山名。在东海。 2.山名。在今江西省南康县西,形如覆钟,水环其外。 3.岩浆凝成的海绵状的岩石≤轻,能浮于水面,故名。 4.石磬。
Eng
- CC-CEDICT pumice
- Cihui pumice
ja
- JMdict pumice stone|loose rock|loose stone|floating group|group without a base