浮磬 fú qìng · phù khánh Hán Việt: phù khánh · Pinyin: fú qìng Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 磬 (khánh)Pinyinfú qìngHán Việtphù khánhCấu tạo浮 + 磬 · phù + khánh nghĩa thành phần: phù + khánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 水边一种能制磬的石头。Tân Hoa Tự Điển 1.水边一种能制磬的石头。