浮票 fú piào · phù phiếu Hán Việt: phù phiếu · Pinyin: fú piào Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 票 (phiếu)Pinyinfú piàoHán Việtphù phiếuCấu tạo浮 + 票 · phù + phiếu nghĩa thành phần: phù + phiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 浮签。粘在书本或文稿上注出意见﹑便于随时揭去的小纸条。Tân Hoa Tự Điển 1.浮签。粘在书本或文稿上注出意见﹑便于随时揭去的小纸条。