浮窗 fú chuāng · phù song Hán Việt: phù song · Pinyin: fú chuāng Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 窗 (song)Pinyinfú chuāngHán Việtphù songCấu tạo浮 + 窗 · phù + song nghĩa thành phần: phù + song Nghĩa EngCC-CEDICT (computing) floating windowCihui (computing) floating window