浮窳 fú yǔ · phù dũ Hán Việt: phù dũ · Pinyin: fú yǔ Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 窳 (dũ)Pinyinfú yǔHán Việtphù dũCấu tạo浮 + 窳 · phù + dũ nghĩa thành phần: phù + dũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 游荡懒惰。Tân Hoa Tự Điển 1.游荡懒惰。